tắm hơi

tắm hơi

Một người đàn ông thư giãn trong phòng tắm hơi.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Tắm hơi hành động sử dụng hơi nước nóng để làm sạch cơ thể, thư giãn hoặc chữa bệnh. Hành động này thường diễn ra trong một phòng kín, gọi là phòng tắm hơi, nơi hơi nước được tạo ra từ máy tạo hơi hoặc đá nóng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng hơi nước nóng để giải tỏa căng thẳng.)
  • (Họ sử dụng hơi nước nóng sau khi vận động để cơ thể hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tắm hơi khô": một hình thức tắm hơi sử dụng nhiệt khô (như phòng xông hơi kiểu Phần Lan) thay vì hơi nước ẩm.

    • Phòng tắm hơi khô thường nhiệt độ cao hơn phòng tắm hơi ướt. (Nhiệt độ khô cao hơn so với môi trường ẩm.)
  • "tắm hơi thảo dược": tắm hơi kết hợp với các loại thảo mộc để tăng tác dụng chữa bệnh hoặc thư giãn.

    • Tắm hơi thảo dược giúp giảm đau nhức bắp hiệu quả. (Hơi nước chứa thảo mộc tác dụng hỗ trợ sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Xông hơi (cụm động từ): hành động tương tự, thường chỉ việc ngồi trong phòng hơi nóng để ra mồ hôi, nhưng không nhất thiết nước tạo hơi.

    • Xông hơi bằng thuốc phương pháp dân gian phổ biến. (Dùng hơi nóng từ cây để giải cảm.)
  • Tắm bồn (cụm động từ): tắm bằng cách ngâm mình trong nước, khác với tắm hơi dùng hơi nước.

    • Tắm bồn nước nóng cũng tác dụng thư giãn như tắm hơi. (Ngâm mình trong nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xông hơi: hành động tương tự, nhưng thường mang nghĩa chữa bệnh hoặc thư giãn.
  • Ngâm hơi: cách nói khác của tắm hơi, nhấn mạnh việctrong môi trường hơi nước.
Thành ngữ liên quan
  • Tắm hơi giải độc: tắm hơi với mục đích loại bỏ độc tố qua mồ hôi.
    • Nhiều người tin rằng tắm hơi giải độc giúp cơ thể sạch hơn. (Họ cho rằng ra mồ hôi nhiều qua tắm hơi sẽ tốt cho sức khỏe.)

Từ chứa "tắm hơi"